Thư mục bài viết
- 1 1. Kích thước tổng thể xe xích lô sampling
- 2 2. Layout 3D tổng thể xe
- 3 3. Khu vực quầy sampling
- 4 4. Khoang chứa thiết bị
- 5 5. Backboard branding (rất quan trọng)
- 6 6. Mái che (canopy)
- 7 7. Khung xe (kết cấu sản xuất)
- 8 8. Vật liệu đề xuất
- 9 9. Tải trọng xe
- 10 10. Module gấp gọn (rất quan trọng)
- 11 11. Layout nhìn từ trên (top view)
- 12 12. Layout nhìn ngang
- 13 3 chi tiết quan trọng
1. Kích thước tổng thể xe xích lô sampling
Kích thước tiêu chuẩn đề xuất
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Dài tổng xe | 2300 – 2400 mm |
| Rộng tổng xe | 900 – 1000 mm |
| Cao tổng thể | 2000 – 2100 mm |
| Đường kính bánh trước | 26 inch |
| Đường kính bánh sau | 20 inch |
| Chiều cao mặt bàn | 850 – 900 mm |
Lý do chọn kích thước này
-
vừa lề đường
-
quay đầu dễ
-
chạy phố đi bộ
-
lọt cửa container vận chuyển.

2. Layout 3D tổng thể xe
MÁI / LOGO BRAND
┌──────────────────┐
│ CANOPY │
│ (branding) │
└────────┬─────────┘
│
┌────────┴────────┐
│ BACKBOARD │
│ LOGO BRAND │
├─────────────────┤
│ │
│ MẶT BÀN DEMO │ ← cao 900mm
│ │
├─────────────────┤
│ TỦ / KHOANG │
│ ĐỂ THIẾT BỊ │
└─────────────────┘
│ │
──────┘ └──────
BÁNH SAU BÁNH SAU
┌──────────────────┐
│ CANOPY │
│ (branding) │
└────────┬─────────┘
│
┌────────┴────────┐
│ BACKBOARD │
│ LOGO BRAND │
├─────────────────┤
│ │
│ MẶT BÀN DEMO │ ← cao 900mm
│ │
├─────────────────┤
│ TỦ / KHOANG │
│ ĐỂ THIẾT BỊ │
└─────────────────┘
│ │
──────┘ └──────
BÁNH SAU BÁNH SAU
3. Khu vực quầy sampling
Mặt bàn demo
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng | 900 mm |
| Chiều sâu | 500 – 550 mm |
| Chiều cao | 900 mm |
Công năng
Có thể đặt:
-
máy pha cafe
-
khay sample
-
thùng đá
-
bếp mini.
4. Khoang chứa thiết bị
┌──────────────────────┐
│ MẶT BÀN DEMO │
├──────────────────────┤
│ KHOANG TỦ │
│ (tủ lạnh / thùng) │
├──────────────────────┤
│ KHUNG XE THÉP │
└──────────────────────┘
│ MẶT BÀN DEMO │
├──────────────────────┤
│ KHOANG TỦ │
│ (tủ lạnh / thùng) │
├──────────────────────┤
│ KHUNG XE THÉP │
└──────────────────────┘
Kích thước khoang
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Rộng | 800 mm |
| Sâu | 450 mm |
| Cao | 500 mm |
5. Backboard branding (rất quan trọng)
Backboard là phần brand nhìn thấy từ xa.
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Rộng | 2400 mm |
| Cao | 360 mm |
Có thể gắn:
-
logo nổi
-
đèn LED
-
menu.
6. Mái che (canopy)
┌───────────────┐
│ CANOPY │
│ LOGO BRAND │
└───────────────┘
│ CANOPY │
│ LOGO BRAND │
└───────────────┘
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Rộng | 1100 mm |
| Sâu | 700 mm |
| Cao từ mặt đất | 2000 mm |
Chức năng:
-
che nắng
-
treo logo.
7. Khung xe (kết cấu sản xuất)
Khung nên dùng:
ống thép
30 x 30 mm
hoặc
25 x 25 mm
hoặc
25 x 25 mm
Ưu điểm:
-
chắc
-
nhẹ
-
dễ hàn.
8. Vật liệu đề xuất
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Khung | thép sơn tĩnh điện |
| Mặt bàn | inox / gỗ phủ laminate |
| Ốp branding | alu / decal |
| mái | bạt / mica |
9. Tải trọng xe
Nên thiết kế:
Tải trọng tối đa: 120 – 150 kg
để đủ đặt:
-
máy pha
-
thùng đá
-
tủ lạnh mini.
10. Module gấp gọn (rất quan trọng)
Xe nên thiết kế:
backboard tháo rời
mái gấp
để:
-
chở xe tải
-
lưu kho.
11. Layout nhìn từ trên (top view)
┌───────────────┐
│ BACKBOARD │
├───────────────┤
│ MẶT BÀN │
│ │
│ │
├───────────────┤
│ KHOANG TỦ │
└───────────────┘
O O
BÁNH SAU BÁNH SAU
│ BACKBOARD │
├───────────────┤
│ MẶT BÀN │
│ │
│ │
├───────────────┤
│ KHOANG TỦ │
└───────────────┘
O O
BÁNH SAU BÁNH SAU
12. Layout nhìn ngang
CANOPY
▲
│
┌───────────┐
│ BACKBOARD │
├───────────┤
│ MẶT BÀN │
├───────────┤
│ TỦ DƯỚI │
└───────────┘
│
O
BÁNH SAU
▲
│
┌───────────┐
│ BACKBOARD │
├───────────┤
│ MẶT BÀN │
├───────────┤
│ TỦ DƯỚI │
└───────────┘
│
O
BÁNH SAU
3 chi tiết quan trọng
1️⃣ logo cao >1.8m
→ nhìn thấy từ xa
2️⃣ mặt bàn lớn
→ demo dễ
3️⃣ màu nổi bật
→ quay video social đẹp.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.